vibrate
/ˈvaibrənt/
động từ
rung, rung động; lúc lắc, chấn động; rung lên, ngân vang lên (âm thanh)
vibrate (/ˈvaibrənt/, động từ) nghĩa là rung, rung động; lúc lắc, chấn động; rung lên, ngân vang lên (âm thanh). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.