violation /ˌvaɪəˈleɪʃn/danh từsự vi phạm TOEIC 600–800 · Bài 12 violation (/ˌvaɪəˈleɪʃn/, danh từ) nghĩa là sự vi phạm., có trong TOEIC 600–800 Bài 12 của Kasser English. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge