Kasser English

virtue

/ˈvəːtjuː/
danh từ
đức, đức hạnh; đức tính, tính tốt; trinh tiết, tiết nghĩa

virtue (/ˈvəːtjuː/, danh từ) nghĩa là đức, đức hạnh; đức tính, tính tốt; trinh tiết, tiết nghĩa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.