Kasser English

voraciously

/vɔːrˈeɪʃəsli/
trạng từ
tham ăn, phàm ăn; ngấu nghiến, ngốn, rất tham lam trong ăn uống; <bóng> khao khát, rất háo hức (kiến thức, thông tin )

voraciously (/vɔːrˈeɪʃəsli/, trạng từ) nghĩa là tham ăn, phàm ăn; ngấu nghiến, ngốn, rất tham lam trong ăn uống; <bóng> khao khát, rất háo hức (kiến thức, thông tin ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.