Kasser English

voter

/ˈvoutə/
danh từ
người bỏ phiếu, người bầu cử; người có quyền bỏ phiếu

voter (/ˈvoutə/, danh từ) nghĩa là người bỏ phiếu, người bầu cử; người có quyền bỏ phiếu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.