Kasser English

waterfront

/wˈɔːtəfrˌʌnt/
danh từ
khu ven sông, ven biển

waterfront (/wˈɔːtəfrˌʌnt/, danh từ) nghĩa là khu ven sông, ven biển. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.