Kasser English

weight

/ˈweit/
danh từ
trọng lượng, sức nặng; cái chặn (giấy...); qu cân

weight (/ˈweit/, danh từ) nghĩa là trọng lượng, sức nặng; cái chặn (giấy...); qu cân. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ trọng lượng, sức nặng; cái chặn (giấy...); qu cân
    he is twice my weight – anh ấy nặng bằng hai tôi
  • động từ buộc thêm vật nặng, làm nặng thêm; đè nặng lên, chất nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); (kỹ thuật) xử lý cho chắc thêm (vi)
    to weight a net – buộc chì vào lưới