Kasser English

wheel

/wiːl/
danh từ
bánh (xe) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); (số nhiều) hệ thống bánh xe (của máy...); xe hình (để buộc tội nhân vào mà đánh)

wheel (/wiːl/, danh từ) nghĩa là bánh (xe) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); (số nhiều) hệ thống bánh xe (của máy...); xe hình (để buộc tội nhân vào mà đánh). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ bánh (xe) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); (số nhiều) hệ thống bánh xe (của máy...); xe hình (để buộc tội nhân vào mà đánh)
    front wheel – bánh trước
  • động từ lăn, đẩy cho lăn; dắt (xe đạp); làm quay tròn, xoay
    to wheel a barrow – đẩy (cho lăn) một xe cút kít

Cụm từ thường gặp có wheel