Kasser English

whirlwind

/ˈw ːlwind/
danh từ
cn gió cuốn, gió lốn; (xem) sow

whirlwind (/ˈw ːlwind/, danh từ) nghĩa là cn gió cuốn, gió lốn; (xem) sow. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.