Kasser English

wicked

/ˈwikid/
tính từ
xấu, hư, tệ, đồi bại, tội lỗi; ác, độc ác; nguy hại

wicked (/ˈwikid/, tính từ) nghĩa là xấu, hư, tệ, đồi bại, tội lỗi; ác, độc ác; nguy hại. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.