willingly /ˈwili li/trạng từsẵn lòng, vui lòng; tự ý, tự nguyện B2 willingly (/ˈwili li/, trạng từ) nghĩa là sẵn lòng, vui lòng; tự ý, tự nguyện. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge