witness
/ˈwitnis/
danh từ
sự làm chứng; bằng chứng, chứng cớ, bằng cớ; vật làm chứng; lời khai làm chứng; người chứng kiến ((thường) eyes witness)
witness (/ˈwitnis/, danh từ) nghĩa là sự làm chứng; bằng chứng, chứng cớ, bằng cớ; vật làm chứng; lời khai làm chứng; người chứng kiến ((thường) eyes witness). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ sự làm chứng; bằng chứng, chứng cớ, bằng cớ; vật làm chứng; lời khai làm chứng; người chứng kiến ((thường) eyes witness)to call someone to witness – gọi người nào ra làm chứng
- động từ chứng kiến; chứng tỏ, để lộ ra, nói lên; (pháp lý) làm chứng choto witness an accident – chứng kiến một tai nạn