Kasser English

woo

/wuː/
động từ
tán, ve, chim (gái); (văn học) cầu hôn, dạm hỏi; nài nỉ, tán tỉnh

woo (/wuː/, động từ) nghĩa là tán, ve, chim (gái); (văn học) cầu hôn, dạm hỏi; nài nỉ, tán tỉnh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.