Kasser English

wooden

/ˈwudn/
tính từ
bằng gỗ; (nghĩa bóng) cứng đờ; đờ đẫn; vụng, lúng túng; người ngu độn

wooden (/ˈwudn/, tính từ) nghĩa là bằng gỗ; (nghĩa bóng) cứng đờ; đờ đẫn; vụng, lúng túng; người ngu độn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.