Kasser English

wrangle

/ˈræɳgl/
động từ
cãi nhau, cãi lộn; ẩu đả

wrangle (/ˈræɳgl/, động từ) nghĩa là cãi nhau, cãi lộn; ẩu đả. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ cãi nhau, cãi lộn; ẩu đả
  • danh từ sự cãi nhau; cuộc cãi lộn; cuộc ẩu đả