Kasser English

yell

/jel/
danh từ
sự kêu la, sự la hét; tiếng la hét, tiếng thét lác; tiếng la hò động viên (trong những cuộc thi đấu thể thao...)

yell (/jel/, danh từ) nghĩa là sự kêu la, sự la hét; tiếng la hét, tiếng thét lác; tiếng la hò động viên (trong những cuộc thi đấu thể thao...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự kêu la, sự la hét; tiếng la hét, tiếng thét lác; tiếng la hò động viên (trong những cuộc thi đấu thể thao...)
  • động từ kêu la, la hét, thét lác
    to yell with pain – kêu la vì đau đớn