Kasser English

accident

/ˈæksɪdənt/
danh từ
tai nạn

accident (/ˈæksɪdənt/, danh từ) nghĩa là tai nạn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2, có trong A2 Bài 13 của Kasser English.

Câu ví dụ với accident

That's the second accident this month. Were the safety guidelines followed?
ˈðæts ðiː ˈsekənd ˈæksidənt ðis mʌnθ biː ðiː ˈseifti ɡˈaɪdlaɪnz
Đó là tai nạn thứ hai tháng này. Hướng dẫn an toàn có được tuân theo không?