acid (/ˈæsid/, danh từ) nghĩa là (hoá học) Axit; chất chua. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ (hoá học) Axit; chất chua
- tính từ Axit; (nghĩa bóng) thử thách gay go; chuaacid radical – gốc axit
acid (/ˈæsid/, danh từ) nghĩa là (hoá học) Axit; chất chua. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.