Kasser English

acquisition

/,ækwiˈziʃn/
danh từ
sự được, sự giành được, sự thu được, sự đạt được, sự kiếm được; cái giành được, cái thu nhận được; thu thập, thu nhận

acquisition (/,ækwiˈziʃn/, danh từ) nghĩa là sự được, sự giành được, sự thu được, sự đạt được, sự kiếm được; cái giành được, cái thu nhận được; thu thập, thu nhận. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2, có trong TOEIC 600–800 Bài 11 của Kasser English.

Câu ví dụ với acquisition

The acquisition of the local enterprise cost $20 million.
ðiː ɔv ðiː ˈloukəl ˈentəpraiz kɔst ˈmiljən
Việc mua lại doanh nghiệp địa phương tốn 20 triệu đô.
When is the acquisition expected to be completed?
wen ˈɪz ðiː ɛkspˈɛktɪd tuː biː kəmplˈiːtɪd
Việc mua lại dự kiến hoàn tất khi nào?
The acquisition, valued at 25 million dollars, is expected to be completed by the end of the year.
ðiː ˈvæljuːd æt ˈmiljən ˈɪz ɛkspˈɛktɪd tuː biː kəmplˈiːtɪd bai ðiː end ɔv ðiː jəː
Thương vụ mua lại, trị giá 25 triệu đô, dự kiến hoàn tất vào cuối năm.