Kasser English

ahead

/əˈhed/
trạng từ
trước, về phía trước, ở thẳng phía trước; nhanh về phía trước, lên trước

ahead (/əˈhed/, trạng từ) nghĩa là trước, về phía trước, ở thẳng phía trước; nhanh về phía trước, lên trước. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • trạng từ trước, về phía trước, ở thẳng phía trước; nhanh về phía trước, lên trước
    ahead of time – trước thời hạn
  • tính từ hơn, vượt; (thông tục) ở thế lợi
    to be (get) ahead of – hơn (ai), vượt (ai)