Kasser English

alarm

/əˈlɑːm/
danh từ
sự báo động, sự báo nguy; đồng hồ báo thức ((cũng) alarm clock); sự sợ hãi, sự lo sợ, sự hoảng hốt, sự hoảng sợ

alarm (/əˈlɑːm/, danh từ) nghĩa là sự báo động, sự báo nguy; đồng hồ báo thức ((cũng) alarm clock); sự sợ hãi, sự lo sợ, sự hoảng hốt, sự hoảng sợ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Cụm từ thường gặp có alarm