Kasser English

aloud

/əˈlaud/
trạng từ
lớn tiếng to; oang oang, inh lên, ầm ầm; (thông tục) thấy rõ, rõ rành rành

aloud (/əˈlaud/, trạng từ) nghĩa là lớn tiếng to; oang oang, inh lên, ầm ầm; (thông tục) thấy rõ, rõ rành rành. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.