arrangement
/əˈreindʤmənt/
danh từ
sự sắp xếp, sự sắp đặt, cái được sắp xếp, cái được sắp đặt; ((thường) số nhiều) sự thu xếp, sự chuẩn bị; sự dàn xếp, sự hoà giải
arrangement (/əˈreindʤmənt/, danh từ) nghĩa là sự sắp xếp, sự sắp đặt, cái được sắp xếp, cái được sắp đặt; ((thường) số nhiều) sự thu xếp, sự chuẩn bị; sự dàn xếp, sự hoà giải. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.