Kasser English

aside

/əˈsaid/
trạng từ
về một bên, sang một bên; riêng ra; ngoài ra, trừ ra

aside (/əˈsaid/, trạng từ) nghĩa là về một bên, sang một bên; riêng ra; ngoài ra, trừ ra. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • trạng từ về một bên, sang một bên; riêng ra; ngoài ra, trừ ra
    to stand aside – đứng sang một bên
  • danh từ (sân khấu) lời nói một mình; lời nói riêng (không để cho diễn viên khác nghe thấy)