aspect /ˈæspekt/danh từvẻ, bề ngoài; diện mạo; hướng; khía cạnh; mặt B1 aspect (/ˈæspekt/, danh từ) nghĩa là vẻ, bề ngoài; diện mạo; hướng; khía cạnh; mặt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge