Kasser English

atomic

/əˈtɔmik/
tính từ
(thuộc) nguyên tử; thuộc nguyên tử

atomic (/əˈtɔmik/, tính từ) nghĩa là (thuộc) nguyên tử; thuộc nguyên tử. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.