Kasser English

audio

/ˈɔːdɪˌəʊ/
thuộc âm thanh; (thuộc) âm

audio (/ˈɔːdɪˌəʊ/, ) nghĩa là thuộc âm thanh; (thuộc) âm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.