backward
/ˈbækwəd/
trạng từ
về phía sau, lùi; ngược; phía sau, mặt sau; lùi lại; ngược lại, trở lại đằng sau (đ)
backward (/ˈbækwəd/, trạng từ) nghĩa là về phía sau, lùi; ngược; phía sau, mặt sau; lùi lại; ngược lại, trở lại đằng sau (đ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Các nghĩa theo loại từ
- trạng từ về phía sau, lùi; ngược; phía sau, mặt sau; lùi lại; ngược lại, trở lại đằng sau (đ)to look backward – nhìn về phía sau; nhìn về quá khứ
- tính từ về phía sau, giật lùi; chậm tiến, lạc hậu; muộn, chậm trễa backward country – nước lạc hậu