Kasser English

band

/bænd/
danh từ
ban nhạc

band (/bænd/, danh từ) nghĩa là ban nhạc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 14 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ dải, băng, đai, nẹp; dải đóng gáy sách; (số nhiều) dải cổ áo (thầy tu, quan toà, viện sĩ hàn lâm...)
  • động từ buộc dải, buộc băng, đóng đai; làm nẹp; kẻ, vạch, gạch

Câu ví dụ với band

A famous band from Korea. I took a lot of photos and videos.
ei ˈfeiməs bænd frɔm ai teik ei lɔt ɔv fˈəʊtəʊz ænd
Một ban nhạc nổi tiếng từ Hàn Quốc. Mình chụp nhiều ảnh và quay video.