Kasser English

bean

/biːn/
danh từ
đậu; hột (cà phê); (từ lóng) cái đầu

bean (/biːn/, danh từ) nghĩa là đậu; hột (cà phê); (từ lóng) cái đầu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.