Kasser English

beaver

/ˈbiːvə/
danh từ
(động vật học) con hải ly; bộ lông hải ly; mũ làm bằng lông hải ly

beaver (/ˈbiːvə/, danh từ) nghĩa là (động vật học) con hải ly; bộ lông hải ly; mũ làm bằng lông hải ly. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.