believe (/biˈliːv/, động từ) nghĩa là tin, tin tưởng; cho rằng, nghĩ rằng; làm ra vẻ, giả vờ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.
Câu ví dụ với believe
I believe that private tutors are not necessary for most students.
ai biˈliːv ðæt private ɑː nɔt ˈnesisəri fɔː moust
Tôi tin rằng gia sư riêng là không cần thiết với đa số học sinh.
Both matter, but I believe mental well-being is often ignored. Treatment for stress or addiction should be easier to get.
bouθ ˈmætə bʌt ai biˈliːv ˈmentl ˈwelˈbiːi ˈɪz ˈɔːfn ˈtriːtmənt fɔː stres ɔː əˈdikʃn ʃˈʊd biː tuː get
Cả hai đều quan trọng, nhưng tôi tin sức khoẻ tinh thần thường bị bỏ qua. Việc điều trị căng thẳng hay nghiện nên dễ tiếp cận hơn.
I believe so. They make work more efficient, but many jobs will become outdated, so people must keep learning.
ai biˈliːv sou ðei meik wəːk mɔː iˈfiʃənt bʌt ˈmeni wil biˈkʌm autˈdeitid sou ˈpiːpl mʌst - məst kiːp ˈləːniɳ
Tôi tin là có. Chúng giúp công việc hiệu quả hơn, nhưng nhiều nghề sẽ lỗi thời, nên mọi người phải học hỏi liên tục.
Some people believe that jail stops crime, while others argue that it creates more criminals.
sʌm ˈpiːpl biˈliːv ðæt dʤeil kraim wail ˈʌðəz ˈɑːgjuː ðæt it mɔː
Một số người tin rằng nhà giam ngăn chặn tội phạm, trong khi số khác cho rằng nó tạo thêm tội phạm.
I believe a long time in prison is fair for violent crime. The law should protect people, not only punish criminals.
ai biˈliːv ei lɔɳ taim in prison ˈɪz feə fɔː ˈvaiələnt kraim ðiː lɔː ʃˈʊd protect ˈpiːpl nɔt ˈounli ˈpʌniʃ
Tôi tin thời gian dài trong tù là công bằng với tội bạo lực. Luật pháp nên bảo vệ con người, không chỉ trừng phạt tội phạm.