Kasser English

besides

/biˈsaidz/
trạng từ
ngoài ra, hơn nữa, vả lại, vả chăng

besides (/biˈsaidz/, trạng từ) nghĩa là ngoài ra, hơn nữa, vả lại, vả chăng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • trạng từ ngoài ra, hơn nữa, vả lại, vả chăng
    and several others besides – và ngoài ra còn nhiều người khác nữa
  • giới từ ngoài... ra
    and many more besides them – và ngoài chúng ra còn nhiều người khác nữa