Kasser English

body

/ˈbɒdi/
danh từ
cơ thể

body (/ˈbɒdi/, danh từ) nghĩa là cơ thể. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 2 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ thân thể, thể xác; xác chết, thi thể; thân (máy, xe, tàu, cây...)
    sound in mind and body – lành mạnh cả tâm hồn lẫn thể xác
  • động từ tạo nên một hình thể cho (cái gì); ((thường) + forth) thể hiện, tượng trưng; thân; vật thể

Câu ví dụ với body

That's bad for your body. You should go to bed early.
ˈðæts bæd fɔː jɔː ˈbɔdi juː ʃˈʊd gou tuː bed ˈəːli
Thế hại sức khỏe lắm. Bạn nên đi ngủ sớm.