A2 · Bài 2 · Sức khỏe, lời khuyên
You should go to bed early.
Bạn nên đi ngủ sớm.. Bài 2 A2 (Nền tảng) có 18 từ mới và 3 điểm ngữ pháp, chủ đề sức khỏe, lời khuyên.
Từ mới (18 từ)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| should | /ʃʊd/ | aux | nên |
| healthy | /ˈhelθi/ | adj | khỏe mạnh, lành mạnh |
| exercise | /ˈeksəsaɪz/ | n | tập thể dục |
| body | /ˈbɒdi/ | n | cơ thể |
| stomach | /ˈstʌmək/ | n | bụng, dạ dày |
| tooth | /tuːθ/ | n | răng (số nhiều: teeth) |
| hurt | /hɜːt/ | v | đau, làm đau |
| fever | /ˈfiːvə/ | n | sốt |
| cough | /kɒf/ | n | ho |
| dentist | /ˈdentɪst/ | n | nha sĩ |
| pharmacy | /ˈfɑːməsi/ | n | hiệu thuốc |
| appointment | /əˈpɔɪntmənt/ | n | cuộc hẹn (khám) |
| enough | /ɪˈnʌf/ | adv | đủ |
| too much | /tuː ˈmʌtʃ/ | det | quá nhiều |
| vegetable | /ˈvedʒtəbl/ | n | rau |
| sugar | /ˈʃʊɡə/ | n | đường |
| worry | /ˈwʌri/ | v | lo lắng |
| better | /ˈbetə/ | adj | tốt hơn, khỏe hơn |
Ngữ pháp
Lời khuyên với should / shouldn't
You should + V · You shouldn't + V
Nhẹ nhàng hơn must. Sau should là động từ nguyên mẫu.
You should see a dentist.
juː ʃˈʊd siː ei ˈdentist
Bạn nên đi nha sĩ.
You shouldn't eat too much sugar.
juː iːt tuː mʌtʃ ˈʃugə
Bạn không nên ăn quá nhiều đường.
Nói chỗ đau: My … hurts / I have a …
My stomach hurts. · I have a fever / a cough.
Bộ phận cơ thể + hurts (số ít) / hurt (số nhiều: my teeth hurt).
My head hurts.
mai hed
Tôi đau đầu.
My teeth hurt, so I have an appointment with the dentist.
mai tuːθ həːt sou ai hæv æn əˈpɔintmənt wi ðiː ˈdentist
Răng tôi đau, nên tôi có hẹn với nha sĩ.
Too much / enough
too much + không đếm được · enough + danh từ · tính từ + enough
“too much coffee” (quá nhiều cà phê), “enough sleep” (đủ giấc ngủ), “healthy enough” (đủ khỏe).
You drink too much coffee.
juː driɳk tuː mʌtʃ ˈkɔfi
Bạn uống quá nhiều cà phê.
I don't get enough sleep.
ai dount get iˈnʌf sliːp
Tôi ngủ không đủ.