Kasser English

stomach

/ˈstʌmək/
danh từ
bụng, dạ dày

stomach (/ˈstʌmək/, danh từ) nghĩa là bụng, dạ dày. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2, có trong A2 Bài 2 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ dạy dày; bụng; sự đói, sự thèm ăn
    what a stomach! – bụng sao phệ thế!
  • động từ ăn, nuốt; (nghĩa bóng) cam chịu (nhục); nuốt (hận)

Câu ví dụ với stomach

Not really. I have a cough and my stomach hurts.
nɔt ˈriəli ai hæv ei kɔf ænd mai ˈstʌmək
Không hẳn. Mình bị ho và đau bụng.