bother
/ˈbɔðə/
danh từ
điều bực mình, điều khó chịu, điều buồn bực, điều phiền muộn; sự lo lắng; chà, phiền quá
bother (/ˈbɔðə/, danh từ) nghĩa là điều bực mình, điều khó chịu, điều buồn bực, điều phiền muộn; sự lo lắng; chà, phiền quá. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ điều bực mình, điều khó chịu, điều buồn bực, điều phiền muộn; sự lo lắng; chà, phiền quá
- động từ làm buồn bực, làm phiền, quấy rầy; lo lắng, lo ngại băn khoăn, áy náy; lời cầu khẩn gớm, đến phiềnto bother someone with something – làm phiền ai vì một chuyện gì