Kasser English

bow

/bou/
danh từ
cái cung; vĩ (viôlông); cầu vồng

bow (/bou/, danh từ) nghĩa là cái cung; vĩ (viôlông); cầu vồng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cái cung; vĩ (viôlông); cầu vồng
    ro draw (bend) the bow – giương cung
  • động từ (âm nhạc) kéo vĩ (viôlông); cúi (đầu, mình); khòm, khom (lưng); quỳ (gối); cúi đầu, cúi chào, cúi mình, khòm lưng quỳ gối
    to bow under the weight of years – còng lưng vì tuổi già