breast (/brest/, danh từ) nghĩa là ngực; vú; (nghĩa bóng) lòng, tâm trạng, tình cảm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ ngực; vú; (nghĩa bóng) lòng, tâm trạng, tình cảmto have a troubled breast – (có tâm trạng) lo âu
- động từ lấy ngực để chống đỡ (cái gì); chống lại