brush (/brʌʃ/, danh từ) nghĩa là bàn chải; sự chải; bút lông (vẽ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ bàn chải; sự chải; bút lông (vẽ)to give one's clothes a good brush – chải quần áo sạch sẽ
- động từ chải, quét; vẽ lên (giấy, lụa...); chạm qua, lướt qua (vật gì)to brush one's hair – chải tóc