Kasser English

bucket

/ˈbʌkit/
danh từ
thùng, xô (để múc nước); pittông (ống bơm); gầu (ở guồng nước)

bucket (/ˈbʌkit/, danh từ) nghĩa là thùng, xô (để múc nước); pittông (ống bơm); gầu (ở guồng nước). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ thùng, xô (để múc nước); pittông (ống bơm); gầu (ở guồng nước)
  • động từ bắt (ngựa) chạy quá sức; chèo (thuyền) vội vàng