Kasser English

build

/bild/
danh từ
sự xây dựng; kiểu kiến trúc; khổ người tầm vóc

build (/bild/, danh từ) nghĩa là sự xây dựng; kiểu kiến trúc; khổ người tầm vóc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự xây dựng; kiểu kiến trúc; khổ người tầm vóc
    man of strong build – người có tầm vóc khoẻ
  • xây, xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên; xây gắn vào, gắn vào (tường); dựa vào, tin cậy vào
    to build a railway – xây dựng đường xe lửa

Câu ví dụ với build

One solution is to build more cycle lanes.
wʌn səˈluːʃn ˈɪz tuː bild mɔː ˈsaikl
Một giải pháp là xây thêm làn đường xe đạp.
Should governments build more social housing, or is that too expensive?
ʃˈʊd bild mɔː ˈsouʃəl ˈhauziɳ ɔː ˈɪz ðæt tuː iksˈpensiv
Chính phủ có nên xây thêm nhà ở xã hội không, hay quá tốn kém?