Kasser English

bumper

/ˈbʌmpə/
danh từ
người va mạnh; cốc rượu đầy tràn; vụ mùa bội thu ((cũng) bumper crop, bumper harvest)

bumper (/ˈbʌmpə/, danh từ) nghĩa là người va mạnh; cốc rượu đầy tràn; vụ mùa bội thu ((cũng) bumper crop, bumper harvest). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.