Kasser English

bun

/bʌn/
danh từ
bánh bao nhân nho; bánh sữa nhỏ; búi tóc nhỏ; ngà ngà say

bun (/bʌn/, danh từ) nghĩa là bánh bao nhân nho; bánh sữa nhỏ; búi tóc nhỏ; ngà ngà say. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.