Kasser English

canoe

/kəˈnuː/
danh từ
xuồng; tự lập, tự mình gánh vác lấy công việc của mình không ỷ lại vào ai

canoe (/kəˈnuː/, danh từ) nghĩa là xuồng; tự lập, tự mình gánh vác lấy công việc của mình không ỷ lại vào ai. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ xuồng; tự lập, tự mình gánh vác lấy công việc của mình không ỷ lại vào ai
  • động từ bơi xuồng