carriage
/ˈkæridʤ/
danh từ
xe ngựa; (ngành đường sắt) toa hành khách; sự chuyên chở hàng hoá; cước chuyên chở hàng hoá
carriage (/ˈkæridʤ/, danh từ) nghĩa là xe ngựa; (ngành đường sắt) toa hành khách; sự chuyên chở hàng hoá; cước chuyên chở hàng hoá. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.