Kasser English

cavity

/ˈkæviti/
danh từ
lỗ hổng; (giải phẫu) hố hốc, ổ, khoang; cái hốc

cavity (/ˈkæviti/, danh từ) nghĩa là lỗ hổng; (giải phẫu) hố hốc, ổ, khoang; cái hốc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.