Kasser English

cereal

/ˈsiəriəl/
danh từ
((thường) số nhiều) ngũ cốc; món ăn (bằng) ngũ cốc

cereal (/ˈsiəriəl/, danh từ) nghĩa là ((thường) số nhiều) ngũ cốc; món ăn (bằng) ngũ cốc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ ((thường) số nhiều) ngũ cốc; món ăn (bằng) ngũ cốc
  • tính từ (thuộc) ngũ cốc