Kasser English

chauffer

/ˈtʃɔːfə/
danh từ
lò than nhỏ, lồng ấp

chauffer (/ˈtʃɔːfə/, danh từ) nghĩa là lò than nhỏ, lồng ấp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.