Kasser English

cheese

/tʃiːz/
danh từ
phó mát, bánh phó mát; vật đóng bánh (như phó mát); sữa trớ ra (trẻ con)

cheese (/tʃiːz/, danh từ) nghĩa là phó mát, bánh phó mát; vật đóng bánh (như phó mát); sữa trớ ra (trẻ con). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ phó mát, bánh phó mát; vật đóng bánh (như phó mát); sữa trớ ra (trẻ con)
  • động từ trớ ra (trẻ con); cheese it! cút đi! cẩn thận!, chú ý!; thôi, ngừng